Tính toán mật độ điểm ảnh (PPI, pixel per inch), khoảng cách điểm, và kích thước vật lý chính xác của bất kỳ màn hình nào. Công cụ PPI Calculator này giúp các nhà thiết kế, nhà phát triển, và những người đam mê phần cứng xác định độ sắc nét của màn hình và khoảng cách mà các điểm ảnh riêng lẻ trở nên vô hình với mắt người (khoảng cách Retina). Điều này đặc biệt hữu ích cho người dùng tại Việt Nam, nơi mà công nghệ màn hình đang ngày càng phát triển.

Máy Tính PPI (Mật Độ Pixel)

Nhập độ phân giải và kích thước đường chéo để tính PPI, Khoảng Cách Điểm, và khoảng cách xem an toàn.
Bối Cảnh Hình Ảnh
Đánh Giá Độ Sắc Nét
Khoảng Cách Retina (Khoảng cách để không thấy pixel)
Khoảng Cách Điểm (Khoảng cách Pixel)
Kích Thước Vật Lý
Chiều Rộng Màn Hình
Chiều Cao Màn Hình
Diện Tích Màn Hình
Dữ Liệu Kỹ Thuật
Tổng Độ Phân Giải
Tỷ Lệ Khung Hình
Kích Thước In (@300 DPI)
Chia sẻ nội dung này?
WhatsApp X Telegram Facebook LinkedIn Reddit

Cách Sử Dụng Công Cụ Này

Bạn có thể tính toán mật độ điểm ảnh theo hai cách:

  • Nhập Thủ Công: Nhập Chiều Rộng và Chiều Cao Độ Phân Giải (tính bằng pixel) và Kích Thước Đường Chéo (tính bằng inch). Điều này lý tưởng cho các mẫu màn hình cụ thể.
  • Cài Đặt Nhanh: Chọn một thiết bị từ menu thả xuống để tự động điền các trường với thông số tiêu chuẩn cho các màn hình, laptop và máy tính bảng phổ biến.

Nhấn Tính Toán để tạo báo cáo mật độ đầy đủ và hình ảnh minh họa.

Máy Tính PPI (Mật độ điểm ảnh)

Hiểu Kết Quả

Công cụ này không chỉ đơn giản là phép chia. Nó phân tích mối quan hệ giữa độ phân giải và kích thước vật lý để cung cấp dữ liệu có thể hành động.

1. Công Cụ Hình Ảnh

Công cụ hình ảnh tạo ra hai đồ họa:

  • Tỷ Lệ Vật Lý: Một hình chữ nhật được vẽ theo tỷ lệ khung hình chính xác của kích thước màn hình vật lý, giúp bạn hình dung hình dạng của màn hình.
  • Tỷ Lệ Mật Độ Điểm (Kính Lúp): Một mô phỏng về cách mà các điểm ảnh trông như thế nào dưới sự phóng đại. Một màn hình “Mật Độ Thấp” sẽ hiển thị một lưới rõ ràng, trong khi một màn hình “Mật Độ Siêu Cao” sẽ xuất hiện như một khối màu đồng nhất, mịn màng, cho thấy rằng các điểm ảnh riêng lẻ được xếp chặt chẽ.

2. Ngữ Cảnh Hình Ảnh

Phần này xác định chất lượng cảm nhận của màn hình.

  • Đánh Giá Độ Sắc Nét: Một phân loại về độ rõ nét của màn hình (ví dụ: “Tiêu Chuẩn,” “Rất Sắc Nét,” hoặc “Siêu Sắc Nét”).
  • Khoảng Cách Retina: Khoảng cách tối thiểu bạn phải ngồi từ màn hình để các điểm ảnh biến mất, xuất hiện như một hình ảnh mịn màng. Điều này được tính toán dựa trên độ sắc nét thị lực tiêu chuẩn 20/20. Nếu bạn ngồi gần hơn khoảng cách này, bạn có thể thấy các cạnh bị răng cưa.
  • Khoảng Cách Điểm: Khoảng cách vật lý (tính bằng milimét) giữa tâm của một điểm ảnh và tâm của điểm ảnh tiếp theo. Các số thấp hơn cho thấy màn hình sắc nét hơn.

3. Kích Thước Vật Lý

Chúng tôi tính toán diện tích thực tế của màn hình dựa trên giá trị inch đường chéo và độ phân giải.

  • Chiều Rộng & Chiều Cao Màn Hình: Các kích thước vật lý chính xác theo chiều ngang và chiều dọc.
  • Diện Tích Màn Hình: Tổng diện tích bề mặt tính bằng inch vuông và centimét vuông. Điều này hữu ích khi so sánh “diện tích” của các tỷ lệ khung hình khác nhau (ví dụ: so sánh màn hình Ultrawide 34″ với màn hình 16:9 32″).

4. Dữ Liệu Kỹ Thuật

Các chỉ số nâng cao cho các trường hợp sử dụng cụ thể:

  • Tổng Độ Phân Giải: Tổng số điểm ảnh (Megapixels).
  • Kích Thước In (@300 DPI): Nếu bạn in nội dung của màn hình theo tiêu chuẩn in chất lượng cao (300 điểm trên inch), đây là kích thước giấy cần thiết.

Các Câu Hỏi Thường Gặp

PPI là gì?

PPI là viết tắt của Pixels Per Inch. Đây là một phép đo mật độ điểm ảnh. Một PPI cao có nghĩa là nhiều điểm ảnh được xếp chặt vào cùng một không gian vật lý, dẫn đến hình ảnh sắc nét và rõ ràng hơn. Một PPI thấp dẫn đến hình ảnh bị khối và pixel hóa.

Điểm khác biệt giữa PPI và DPI là gì?

PPI (Pixels Per Inch) đề cập đến các màn hình kỹ thuật số và số lượng điểm ảnh trong màn hình. DPI (Dots Per Inch) đề cập đến các tài liệu in và số lượng điểm mực mà máy in đặt lên giấy. Mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau, chúng là những công nghệ khác nhau.

PPI “tốt” cho một màn hình là gì?

Đối với một màn hình máy tính để bàn tiêu chuẩn ở khoảng cách xem bình thường (20-24 inch):

  • 90-110 PPI: Tiêu chuẩn (Màn hình 24″ 1080p cũ). Hiện tượng pixel hóa có thể nhìn thấy nếu nhìn gần.
  • 110-140 PPI: Sắc nét (Màn hình 27″ 1440p). Điểm ngọt cho chơi game và năng suất.
  • 140+ PPI: Mật Độ Cao (Màn hình 4K). Văn bản cực kỳ sắc nét; thường cần điều chỉnh tỷ lệ hệ điều hành.

Làm thế nào để tôi biết kích thước màn hình của mình?

Kích thước màn hình được đo theo đường chéo từ góc này sang góc kia của khu vực hiển thị có thể nhìn thấy (không bao gồm viền). Bạn có thể kiểm tra số model của thiết bị hoặc sử dụng thước dây.

Cho chúng tôi biết trong phần bình luận nếu bạn muốn bất kỳ tính năng hoặc công cụ nào khác

CalcuLife.com